横入り (よこはいり よこいり) — sự chen ngang
横入り
HOÀNH NHẬP
よ こ は い り
Sự chen ngang
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 横入り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 横入りする/よこはいりする |
| Quá khứ (た) | 横入りした |
| Phủ định (未然) | 横入りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 横入りします |
| te (て) | 横入りして |
| Khả năng (可能) | 横入りできる |
| Thụ động (受身) | 横入りされる |
| Sai khiến (使役) | 横入りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 横入りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 横入りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 横入りしろ |
| Ý chí (意向) | 横入りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 横入りするな |

