Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
横柄 (おうへい) — kiêu ngạo; kiêu căng; ngạo mạn
HOÀNH BÍNH
横柄
kiêu ngạo
横柄な おうへいな
phách
横柄さ おうへい
sự kiêu ngạo; sự kiêu căng vô lễ; sự ngạo mạn; kiêu căng; kiêu ngạo; ngạo mạn
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横浜 よこはま
thành phố Yokohama