Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
横面 (よこつら よこめん) — ủng hộ (của) mặt
HOÀNH DIỆN
横面
ủng hộ (của) mặt
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
横 よこ
bề ngang
横に よこに
ngang qua; crossways; chéo chữ thập; về bên cạnh; phương nằm ngang
横から よこから
Một biểu thức được sử dụng chủ yếu để thể hiện trạng thái nhiễu từ một vị trí một bên.
横浜 よこはま
thành phố Yokohama