Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
樹 (き じゅ) — cây cổ thụ
THỤ
樹
cây cổ thụ
樹上 じゅじょう
lên trên trong một cái cây
樹間 「じゅかん」「こま」
khoảng không giữa các cây
樹形 じゅけい
hình dáng của cây
樹種 じゅしゅ
loài cây
樹雨 きさめ
nước rơi từ lá; giọt mưa từ tán cây