樹雨 (きさめ) — nước rơi từ lá; giọt mưa từ tán cây
樹雨
THỤ VŨ
き さ め
Nước rơi từ lá; giọt mưa từ tán cây
雨
がやんだ
後
も
、
樹雨
が
続
いていた
。
Dù mưa đã tạnh nhưng những giọt nước từ cây vẫn tiếp tục rơi.
Ảnh minh họa

樹雨 (きさめ) — nước rơi từ lá; giọt mưa từ tán cây
THỤ VŨ
