樽の腹 (たるのはら) — trung gian (của) một thùng; căng phồng (của) một thùng tô nô
樽の腹
TÔN PHÚC
Trung gian (của) một thùng; căng phồng (của) một thùng tô nô
Ảnh minh họa
樽の腹 (たるのはら) — trung gian (của) một thùng; căng phồng (của) một thùng tô nô
TÔN PHÚC