樽酒 (たるざけ そんしゅ) — rượu sake thùng; sake ủ trong thùng gỗ
樽酒
TÔN TỬU
た る ざ け
た る ざ け
Rượu sake thùng; sake ủ trong thùng gỗ
結婚式
で
樽酒
の
鏡開
きを
行
った
。
Trong đám cưới, chúng tôi đã thực hiện nghi thức đập nắp thùng sake.
Ảnh minh họa


