Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機動性 (きどうせい) — Tính cơ động, động cơ xe
KI ĐỘNG TÍNH
機動性
Tính cơ động, động cơ xe
性機能 せいきのう
chức năng tình dục
機能性 きのうせい
chức năng,
性行動 せいこうどう
giới tính (tình dục) hành vi
移動性 いどうせい
Chuyển động, di động; lưu động
運動性 うんどうせい
tính chuyển động