Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機動的 (きどうてき) — nhanh nhẹn, linh hoạt
KI ĐỘNG ĐÍCH
機動的
nhanh nhẹn, linh hoạt
活動的 かつどうてき
hiếu động
機能的 きのうてき
Có tác dụng, có hiệu quả
行動的 こうどうてき
năng động, tích cực
動物的 どうぶつてき
Mang tính động vật (Những đặc tính; tính chất của động vật)
社会的行動 しゃかいてきこうどう
hành vi xã hội