機嫌 (きげん) — sắc mặt; tâm trạng; tính khí; tâm tình; tính tình
機嫌
KI HIỀM
き げ ん
JLPTN3
Sắc mặt; tâm trạng; tính khí; tâm tình; tính tình
女
の
子
が
生
まれて
父親
が
機嫌
だ
Sinh được con gái cha rất vui mừng
Sức khỏe
さようなら
、
ご
機嫌
よう
Chào anh, chúc anh mạnh khỏe .
Ảnh minh họa


