Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機影 (きえい) — hình dáng / hình bóng của một chiếc máy bay đang bay
KI ẢNH
機影
hình dáng / hình bóng của một chiếc máy bay đang bay
影響 えいきょう
ảnh hưởng; sự ảnh hưởng; cái ảnh hưởng
影響する えいきょうする
gây ảnh hưởng; ảnh hưởng tới; tác động tới; gây tác động tới; làm ảnh hưởng tới
撮影 さつえい
sự chụp ảnh.
撮影する さつえいする
chụp ảnh.
撮影者 さつえいしゃ
Thợ chụp ảnh.