Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
機材庫 (きざいこ) — kho thiết bị
KI TÀI KHỐ
機材庫
kho thiết bị
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu
人材 じんざい
nhân lực, nguồn nhân lực, lao động
文庫 ぶんこ
bảo tàng sách; văn khố; tàng thư