Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
櫓杭 (ろぐい) — cọc móng; cọc trụ
LỖ HÀNG
櫓杭
cọc móng
杭 「くい」「くいぜ」
giàn, cái cọc
支持杭 しじぐい
mang cọc
杭基礎 くいきそ
Móng cọc
切り杭 きりくい
làm lúng túng
棒杭 「ぼうぐい」「ぼうくい」
đóng cọc; cọc