Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
櫛 (くし ぐし) — lược chải đầu; lược
TRẤT
櫛
lược chải đầu
櫛箱 くしばこ
hộp lược
櫛風 しっぷう
cơn gió mạnh.
櫛の歯が抜けたよう くしのはがぬけたよう
thiếu sót; không hoàn chỉnh
櫛の歯が欠けたよう くしのはがかけたよう
thiếu trước hụt sau
櫛風浴雨 しっぷうよくう
bôn ba vất vả; gió sương dãi dầu