Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
櫛 「くし」「ぐし」
lược chải đầu; lược
櫛箱 くしばこ
hộp lược
櫛風 しっぷう
cơn gió mạnh.
有櫛動物 「ゆうしつどうぶつ」「ゆうくしどうぶつ」
động vật có lược
櫛の歯が抜けたよう くしのはがぬけたよう
thiếu sót; không hoàn chỉnh