Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
欄干 (らんかん) — bao lan
LAN KIỀN
欄干
bao lan
欄 「らん」「おばしま」
cột (báo)
若干 「じゃっかん」「そこばく」
ít nhiều
上欄 じょうらん
cột phía trên (báo chí,...)
下欄 からん
Cột phía dưới
若干名 じゃっかんめい
ít người, số lượng người nhỏ