Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
欠席届 (けっせきとどけ) — giấy xin nghỉ phép.
KHIẾM TỊCH GIỚI
欠席届
giấy xin nghỉ phép.
欠席届け けっせきとどけ
đơn xin nghỉ phép; đơn xin nghỉ học.
公認欠席届 こうにんけっせきとどけ
đơn xin vắng mặt có sự chấp thuận
席 「せき」「むしろ」
chỗ ngồi.
中席 なかせき
Chương trình tổ chức vào giữa tháng tại rạp hát.
席外 せきがい
rời khỏi chỗ ngồi