Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
欠席者 (けっせきしゃ) — Người vắng mặt, người đi vắng
KHIẾM TỊCH GIẢ
欠席者
Người vắng mặt, người đi vắng
席 「せき」「むしろ」
chỗ ngồi.
中席 なかせき
Chương trình tổ chức vào giữa tháng tại rạp hát.
席外 せきがい
rời khỏi chỗ ngồi
記者席 きしゃせき
ghế dành cho nhà báo
ボックス席 ボックスせき
Ghế hộp, kiểu chỗ ngồi quây riêng tách biết với bàn khác trong nhà hàng hoặc kiểu 2 ghế đối diện trên tàu điện...