次便 (じびん) — thư sau, chuyến thư sau; chuyến kế tiếp (máy bay, tàu thủy)
次便
THỨ TIỆN
じ び ん
Thư sau, chuyến thư sau; chuyến kế tiếp (máy bay, tàu thủy)
Ảnh minh họa

次便 (じびん) — thư sau, chuyến thư sau; chuyến kế tiếp (máy bay, tàu thủy)
THỨ TIỆN
