欲張り (よくばり) — tham lam; hám lợi
欲張り
DỤC TRƯƠNG
よ く ば り
よ く ば り
JLPTN2
Tham lam; hám lợi
彼
の
遺言
があいまいなので
、
欲張
りな
相続人
たちの
間
に
争
いが
起
きた
Di chúc của ông ấy không rõ ràng nên dẫn đến sự tranh chấp giữa những kẻ thừa kế tham lam.
Tính tham lam; tính hám lợi.
Ảnh minh họa


