欲求不満 (よっきゅうふまん) — Mong muốn không được thỏa mãn; bất mãn vì không đạt được mong muốn; thất vọng
欲求不満
DỤC CẦU BẤT MÃN
よ っ きゅ う ふ ま ん
よ っ きゅ う ふ ま ん
Mong muốn không được thỏa mãn; bất mãn vì không đạt được mong muốn; thất vọng
Nhu cầu không được đáp ứng, không được thỏa mãn
Ảnh minh họa


