Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貢献 こうけん
sự cống hiến; sự đóng góp
貢献する こうけんする
cống hiến; đóng góp
社会貢献 しゃかいこうけん
Đóng góp cho xã hội;cống hiến cho xã hội
貢献利益 こうけんりえき
lãi góp
文献 ぶんけん
văn kiện