Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
欺瞞的 (ぎまんてき) — mang tính lừa gạt; mang tính dối trá
KHI ĐÍCH
欺瞞的
mang tính lừa gạt
的 「てき」「まと」
cái đích
日本的 にほんてき
mang tính Nhật, giống Nhật
時間的 じかんてき
về mặt thời gian
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的 もくてき
đích