歓送 (かんそう) — buổi tiễn đưa thân mật
歓送
HOAN TỐNG
か ん そ う
Buổi tiễn đưa thân mật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歓送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歓送する/かんそうする |
| Quá khứ (た) | 歓送した |
| Phủ định (未然) | 歓送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 歓送します |
| te (て) | 歓送して |
| Khả năng (可能) | 歓送できる |
| Thụ động (受身) | 歓送される |
| Sai khiến (使役) | 歓送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歓送させられる |
| Điều kiện (条件) | 歓送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歓送しろ |
| Ý chí (意向) | 歓送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歓送するな |

