Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
止まり (とまり どまり) — dừng; ngừng lại; chấm dứt
CHỈ
止まり
dừng
止まる
cố định
止まり木 とまりぎ
Cái sào
目に止まる めにとまる
bắt một có sự chú ý
駅に止まる えきにとまる
tới sự dừng ở (tại) một nhà ga
血が止まる ちがとまる
dừng chảy máu
高止まり たかどまり
tiếp tục ở mức cao