止む無く (やむなく) — Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thể tránh được.
止む無く
CHỈ VÔ
や む な く
や む な く
Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thể tránh được.
Ảnh minh họa

止む無く được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 止む無く
止む
đình chỉ
止む無く (やむなく) — Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thể tránh được.
CHỈ VÔ

止む
đình chỉ