Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
がね がね
tôi dám chắc là; tôi nghĩ vậy đấy; tuy vậy
面がね めんがね
mặt nạ dùng để bảo vệ mặt trong kiếm đạo
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
目止め めどめ
trám, hàn gắn
駅止め えきどめ
sự giao hàng (của) chuyên chở tới một nhà ga