Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
止水栓 (しすいせん) — Van khóa nước
CHỈ THỦY XUYÊN
止水栓
Van khóa nước
水道凍結防止帯 すいどうとうけつぼうしおび
dải chống đóng băng đường ống nước
栓 せん
nút.
中栓 なかせん
nút nhựa bên trong chai
水栓 すいせん
vòi nước
音栓 おんせん
nút chặn; nút điều chỉnh âm sắc; công tắc thay đổi âm sắc hoặc cao độ trong đàn organ