Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
止血鉗子 (しけつかんし) — kẹp mạch máu, pen/panh/pank y tế
CHỈ HUYẾT KIỀM TỬ
止血鉗子
kẹp mạch máu, pen/panh/pank y tế
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
禁止 きんし
cấm chỉ
停止 ていし
sự đình chỉ; dừng lại
血 「ち」「のり」
huyết
血中 けっちゅう
hàm lượng máu