Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
矯正的歯牙移動 きょーせーてきしがいどー
kỹ thuật di chuyển răng
矯正的歯牙挺出 きょーせーてきしがちょーで
kéo dài chân răng
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật