Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正確な (せいかくな) — đích xác
CHÁNH XÁC
正確な
đích xác
正確
chính xác
正確さ せいかくさ
sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
正確性 せいかくせい
tính chính xác
正確度 せいかくど
正確なデータ せいかくなでーた
Dữ liệu chính xác.
正確に報告する せいかくにほうこくする
bẩm bạch.