Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正確に報告する せいかくにほうこくする
bẩm bạch.
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確認者 かくにんしゃ
người xác nhận
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm
確かに たしかに
chắc chắn