Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正統 (せいとう しょうとう) — chính thống
CHÁNH THỐNG
正統
chính thống
正統派 せいとうは
phái chính thống
正統信教 せいとうしんきょう
tính chất chính thống
正統カリフ時代 せいとうカリフじだい
thời kì Rashidun
大統領 だいとうりょう
tổng thống.
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật