Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正見 (しょうけん) — chánh kiến (trong bát chánh đạo)
CHÁNH KIẾN
正見
chánh kiến (trong bát chánh đạo)
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
見る見る みるみる
nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
見え見え みえみえ
rõ ràng
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật