正規化 (せいきか) — thông thường hoá, bình thường hoá, tiêu chuẩn hoá
正規化
CHÁNH QUY HÓA
せ い き か
Thông thường hoá, bình thường hoá, tiêu chuẩn hoá
Bình thường hóa
Chính quy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 正規化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 正規化する/せいきかする |
| Quá khứ (た) | 正規化した |
| Phủ định (未然) | 正規化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 正規化します |
| te (て) | 正規化して |
| Khả năng (可能) | 正規化できる |
| Thụ động (受身) | 正規化される |
| Sai khiến (使役) | 正規化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 正規化させられる |
| Điều kiện (条件) | 正規化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 正規化しろ |
| Ý chí (意向) | 正規化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 正規化するな |

