Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正規生 (せいきせい) — sinh viên chính quy
CHÁNH QUY SANH
正規生
sinh viên chính quy
非正規生 ひせいきせい
sinh viên trao đổi, nghiên cứu sinh (khác với sinh viên chính quy)
規模 きぼ
qui mô
大規模 だいきぼ
quy mô lớn
規制 きせい
định mức
新規 しんき
mới lạ; mới mẻ