Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó
1の位 1のくらい
một đơn vị
この位 「このくらい」「このぐらい」
khoảng ngần này, cỡ khoảng như thế này
何の位 「どのくらい」「どのぐらい」
bao lâu; bao xa; bao nhiêu