Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
此れ迄に (これまでに) — cho đến nay, đến thời điểm hiện tại
THỬ HẤT
此れ迄に
cho đến nay, đến thời điểm hiện tại
何何 「なになに」「どれどれ」
cái nào cái nào.
誰にも だれにも
bất kì ai
肉入れ にくいれ
hộp mực dấu
に連れ につれ
như là
に連れて につれて
cùng với, kéo theo