Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
此奴ら (こいつら) — bọn mày, bọn này
THỬ NÔ
此奴ら
bọn mày, bọn này
奴 「やつ」「やっこ」「め」「やつこ」「つぶね」「やつこらま」「しゃつ」
gã ấy; thằng ấy; thằng cha
三一奴 さんぴんやっこ
low-ranking samurai
うちの奴 うちのやつ
nhà tôi; vợ tôi; bà xã của tôi; phu nhân; vị hôn thê
奴頭 やっこあたま
kiểu tóc hình lưỡi liềm (thời Edo)
奴め 「やつめ」「しゃつめ」
gã đó; người đó (cách nói nhấn mạnh)