武装 (ぶそう) — binh giới
武装
VŨ TRANG
ぶ そ う
JLPTN1
Binh giới
Võ trang; sự chuẩn bị chiến đấu; vũ trang
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 武装
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 武装する/ぶそうする |
| Quá khứ (た) | 武装した |
| Phủ định (未然) | 武装しない |
| Lịch sự (丁寧) | 武装します |
| te (て) | 武装して |
| Khả năng (可能) | 武装できる |
| Thụ động (受身) | 武装される |
| Sai khiến (使役) | 武装させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 武装させられる |
| Điều kiện (条件) | 武装すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 武装しろ |
| Ý chí (意向) | 武装しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 武装するな |

