Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩き初め (あるきぞめ ありきぞめ) — bước đi đầu tiên
BỘ SƠ
歩き初め
bước đi đầu tiên
初めて はじめて
lần đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
になって初めて になってはじめて
mãi đến khi...; chỉ khi...
初めて目にする はじめてめにする
Lần đầu xuất hiện
世界で初めて せかいではじめて
lần đầu tiên trên thế giới