歪み (ひずみ ゆがみ) — sự lệch; sự biến dạng
歪み
OAI
ひ ず み
Sự biến dạng
材料
の
歪
みを
測定
する
。
Đo độ biến dạng của vật liệu.
Sự sai lệch; sự lệch lạc
政策
の
歪
みを
是正
する
必要
がある
。
Cần phải sửa chữa những sai lệch của chính sách.
(âm thanh/hình ảnh) bị méo
音
に
歪
みが
入
っている
。
Âm thanh bị méo.
Ảnh minh họa


