Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯 (は よわい ば し) — răng
XỈ
歯
răng
歯数 はすう
Số lượng răng ( trong bánh răng)
歯間 しかん
kẽ răng
歯先 はさき
Đỉnh răng
歯元 はもと
chân răng (của một cái răng)
歯型 はがた
dấu răng; vết răng