Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯の妖精 (はのようせい) — tooth fairy
XỈ YÊU TINH
歯の妖精
tooth fairy
精神 せいしん
kiên tâm
精神の美 せいしんのび
vẻ đẹp đạo đức
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
団の精神 だんのせいしん
tinh thần đồng đội
歯の前処理 はのまえしょり
tiền xử lý răng