歯を磨く (はをみがく) — đánh răng.
歯を磨く
XỈ MA
Đánh răng.
歯
をみがく
Đánh răng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歯を磨く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歯を磨く/はをみがく |
| Quá khứ (た) | 歯を磨いた |
| Phủ định (未然) | 歯を磨かない |
| Lịch sự (丁寧) | 歯を磨きます |
| te (て) | 歯を磨いて |
| Khả năng (可能) | 歯を磨ける |
| Thụ động (受身) | 歯を磨かれる |
| Sai khiến (使役) | 歯を磨かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歯を磨かせられる |
| Điều kiện (条件) | 歯を磨けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歯を磨け |
| Ý chí (意向) | 歯を磨こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歯を磨くな |

