歯元 (はもと) — chân răng (của một cái răng)
歯元
XỈ NGUYÊN
は も と
Chân răng (của một cái răng)
歯元
が
痛
むので
歯医者
に
行
く
。
Chân răng bị đau nên tôi đi khám nha sĩ.
Độ sau chân răng của bánh răng
Ảnh minh họa

歯元 (はもと) — chân răng (của một cái răng)
XỈ NGUYÊN
