Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯先 (はさき) — Đỉnh răng
XỈ TIÊN
歯先
Đỉnh răng
歯先面 はさきめん
đỉnh răng
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
一先 「ひとまず」「いちさき」
trong lúc này, hiện giờ
先出 せんしゅつ
đã đề cập, đã đưa ra từ trước