Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯垢 (しこう) — bựa răng ,mảng bám trên răng
XỈ CẤU
歯垢
bựa răng ,mảng bám trên răng
歯垢指数 しこーしすー
chỉ số mảng bám răng
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
中歯 ちゅうば
guốc geta có độ cao vừa phải
垢 「あか」「く」「アカ」
cặn; cáu bẩn (ở trong nước)
上歯 うわば
răng trên, răng hàm trên