Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歯磨き粉 (はみがきこ はみがきこな) — Kem đánh răng
XỈ MA PHẤN
歯磨き粉
Kem đánh răng
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
歯内歯 はないは
răng trong răng
粉 「こな」「こ」「デシメートル」
bột mì; bột
花粉 かふん
phấn hoa.
粉体 ふんたい
Dạng bột (phân biệt với hàng hóa dạng hạt, lỏng,...)