歯軋り (はぎしり) — nghiến răng (khi ngủ hay khi tức giận, tiếc rẻ)
歯軋り
XỈ
は ぎ し り
Nghiến răng (khi ngủ hay khi tức giận, tiếc rẻ)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歯軋り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歯軋りする/はぎしりする |
| Quá khứ (た) | 歯軋りした |
| Phủ định (未然) | 歯軋りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 歯軋りします |
| te (て) | 歯軋りして |
| Khả năng (可能) | 歯軋りできる |
| Thụ động (受身) | 歯軋りされる |
| Sai khiến (使役) | 歯軋りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歯軋りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 歯軋りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歯軋りしろ |
| Ý chí (意向) | 歯軋りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歯軋りするな |

